Chọn loại sản phẩm bên trái để xem bảng giá.
Rèm vải
Đang cập nhật ...
Rèm roman
Báo Giá Rèm Roman Mới Nhất 2026 – Cập Nhật Chi Tiết Theo Từng Loại
Khi tìm kiếm báo giá rèm Roman, nhiều khách hàng không chỉ quan tâm đến mức giá mà còn muốn biết loại rèm này có thực sự phù hợp với không gian sống, nhu cầu sử dụng và ngân sách của mình hay không.
Với thiết kế xếp lớp đặc trưng, kiểu dáng gọn gàng cùng khả năng điều chỉnh ánh sáng hiệu quả, rèm Roman là lựa chọn được nhiều gia đình ưu tiên cho phòng khách, phòng ngủ, căn hộ chung cư và nhà phố hiện đại. Tuy nhiên, giá rèm Roman có thể khác nhau tùy thuộc vào chất liệu vải, mức độ cản sáng, kích thước ô cửa và yêu cầu thi công thực tế.
Trong bài viết này, LynHome sẽ cập nhật bảng báo giá rèm Roman mới nhất 2026, đồng thời chia sẻ những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí và kinh nghiệm lựa chọn mẫu rèm phù hợp với từng không gian sử dụng.
Bên cạnh bảng giá, việc hiểu rõ ưu nhược điểm của rèm Roman sẽ giúp bạn lựa chọn được giải pháp che nắng, trang trí và tối ưu không gian hiệu quả hơn trong quá trình sử dụng. 
Liên hệ 0362670677 để được tư vấn miễn phí và nhận giá ưu đãi ngay hôm nay!
Bảng báo giá rèm Roman SKK BLINDS
| Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/m²) | Note |
|---|---|---|---|
| Roman trơn (cản sáng) | RM001 → RM012 | 702.000 | Blackout |
| Roman 130 | RM1301 → RM1304 | 756.000 | |
| Roman 122 (cản sáng) | RM1222 → RM1227 | 810.000 | Blackout |
| Roman 116 (cản sáng) | RM1161 → RM1169 | 842.400 | Blackout |
| Roman hoa văn (cản sáng) | RM1706, RM3901, RM3918, RM3919, RM3207 | 864.000 | 1 mặt tráng cao su |
Lưu ý:
- Giá đã bao gồm thuế VAT
- Giá chưa bao gồm lắp đặt
- Xem Catalog tại đây!
Báo giá rèm cầu vồng Modero Blinds
| Tên sản phẩm | Đặc điển | Mã sản phẩm | Stander | Avalon | TOP-DOWN |
|---|---|---|---|---|---|
| SOLTIS MASTER 99 | - | SL 1341 → SL 1345 | 1.930.000 | 1.960.000 | 2.130.000 |
| SUNSCREEN CA | Kháng khuẩn, chống cháy | CA541, CA544, CA545 | 1.350.000 | 1.380.000 | 1.550.000 |
| PORSCHE | Cản sáng | PR371 → PR374 | 1.340.000 | 1.370.000 | 1.540.000 |
| SOLACE | - | RS 561 → RS 563 | 1.390.000 | 1.420.000 | 1.590.000 |
| MURAN | - | RM 381 → RM383 | 1.250.000 | 1.280.000 | 1.450.000 |
| FLORAL | - | FO 891 → FO 896 | 1.030.000 | 1.060.000 | 1.230.000 |
| MEDELLIN | - | ME 1361 → ME 1366 | 950.000 | 980.000 | 1.150.000 |
| EUROSCREEN | - | UN 1371 → UN 1375 | 950.000 | 980.000 | 1.150.000 |
| MARINA | - | MC 1381 → MC 1384 | 950.000 | 980.000 | 1.150.000 |
Lưu ý:
- Giá đã bao gồm thuế Vat
- Giá chưa bao gồm lắp đặt
- Xem Catalog tại đây!
Tùy vào từng thời điểm sẽ có chương trình khuyến mãi từ 5 - 10% cho tổng giá trị đơn hàng, liên hệ 0362670677 ngay hôm nay để được tư vấn nhanh chóng!
Rèm Roman Có Thực Sự Phù Hợp Với Nhà Ở Hiện Đại? Ưu Điểm, Nhược Điểm Và Kinh Nghiệm Lựa Chọn Từ LynHome
Rèm Roman là một trong những dòng rèm cửa được nhiều gia đình, căn hộ chung cư và văn phòng lựa chọn nhờ thiết kế gọn gàng, hiện đại và khả năng kiểm soát ánh sáng hiệu quả. 
Rèm roman linen
Tuy nhiên, không phải không gian nào cũng phù hợp với loại rèm này.
Nếu bạn đang tìm hiểu rèm Roman là gì, ưu nhược điểm ra sao, có phù hợp với công trình của mình hay không và chi phí lắp đặt như thế nào, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn đầy đủ trước khi đưa ra quyết định.
Rèm Roman là gì?
Rèm Roman (Roman Blind) là loại rèm vải được thiết kế với cơ chế kéo lên theo từng lớp xếp chồng đều nhau.
Khi hạ xuống, rèm tạo thành một mặt phẳng gọn gàng; khi kéo lên, các lớp vải được xếp lớp ngay ngắn, tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho cửa sổ.
Khác với rèm vải truyền thống thường có nhiều lớp sóng, rèm Roman hướng đến sự tối giản và tinh tế, phù hợp với các không gian hiện đại. 
Rèm roman cản sáng 100%
Ngày nay, rèm Roman được ứng dụng rộng rãi trong:
- Nhà phố
- Căn hộ chung cư
- Biệt thự
- Phòng ngủ
- Phòng làm việc
- Nhà hàng/quán cà phê
- Văn phòng
Vì sao rèm Roman ngày càng được ưa chuộng?
Xu hướng thiết kế nội thất hiện đại đang hướng đến sự tối giản, tiện nghi và tối ưu không gian. Đây cũng chính là lý do rèm Roman được nhiều gia chủ lựa chọn.
Thiết kế gọn gàng
Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của rèm Roman là khả năng tiết kiệm diện tích. Đối với những cửa sổ nhỏ hoặc khu vực có diện tích hạn chế, rèm Roman giúp không gian trông gọn gàng hơn so với rèm vải truyền thống. 
Rèm roman ứng dụng cho căn hộ chung cư
Khi kéo lên, toàn bộ phần vải được xếp thành từng lớp ngay phía trên khung cửa, không chiếm nhiều diện tích hai bên như các dòng rèm kéo ngang.
Dễ dàng điều chỉnh ánh sáng
Người dùng có thể điều chỉnh độ cao của rèm để kiểm soát lượng ánh sáng đi vào phòng.
Điều này đặc biệt hữu ích đối với:
- Phòng ngủ
- Phòng làm việc
- Phòng đọc sách
- Nhà hàng quán ăn,...
Tăng tính thẩm mỹ cho không gian
Nhờ các nếp gấp đều nhau, rèm Roman mang lại cảm giác tinh tế và hiện đại.
Dòng rèm này đặc biệt phù hợp với các phong cách nội thất:
- Modern (Hiện đại)
- Minimalist (Tối giản)
- Scandinavian (Phong cách Bắc Âu)
- Japandi (Phong cách Nhật Bản – Bắc Âu)
- Contemporary (Phong cách Đương đại)
5 trường hợp nên lựa chọn rèm Roman
Không phải mọi công trình đều cần sử dụng rèm Roman. Tuy nhiên, đây là giải pháp rất phù hợp trong những trường hợp dưới đây.
1. Căn hộ chung cư cần sự gọn gàng
Phần lớn căn hộ hiện nay có diện tích vừa phải và ưu tiên tối ưu không gian. Rèm Roman giúp cửa sổ trở nên gọn gàng hơn, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng che nắng và tạo sự riêng tư. Đây là một trong những lựa chọn được nhiều khách hàng của LynHome quan tâm khi hoàn thiện nội thất căn hộ.
2. Phòng ngủ cần cản sáng tốt
Giấc ngủ bị ảnh hưởng đáng kể bởi ánh sáng từ bên ngoài. Với các loại vải cản sáng chuyên dụng, rèm Roman có thể giúp giảm đáng kể lượng ánh sáng đi vào phòng ngủ, tạo không gian nghỉ ngơi dễ chịu hơn.
3. Cửa sổ nhỏ hoặc cửa sổ đơn
Đối với những ô cửa có kích thước nhỏ, việc sử dụng rèm vải hai lớp đôi khi tạo cảm giác nặng nề. Rèm Roman là giải pháp phù hợp hơn nhờ thiết kế gọn nhẹ và cân đối.
4. Không gian theo phong cách tối giản
Nếu bạn yêu thích sự đơn giản nhưng vẫn muốn không gian có điểm nhấn, rèm Roman là lựa chọn đáng cân nhắc. Thiết kế tinh gọn của dòng rèm này giúp tổng thể nội thất hài hòa và hiện đại hơn. 
Rèm roman tăm tre chất liệu polyester
5. Văn phòng và phòng làm việc
Khả năng kiểm soát ánh sáng linh hoạt giúp rèm Roman hạn chế hiện tượng chói màn hình, tạo môi trường làm việc thoải mái hơn.
3 trường hợp không nên sử dụng rèm Roman
1. Cửa có kích thước quá lớn
Đối với các hệ cửa lớn hoặc vách kính rộng, rèm Roman có thể trở nên nặng hơn khi vận hành. Trong trường hợp này, rèm vải hoặc rèm cuốn thường là lựa chọn tối ưu hơn.
2. Không gian cần đóng mở liên tục
Nếu cửa được sử dụng thường xuyên trong ngày, các loại rèm kéo ngang có thể thuận tiện hơn so với rèm Roman.
3. Khu vực có độ ẩm cao
Những vị trí như nhà tắm hoặc khu vực thường xuyên tiếp xúc với hơi nước không phải là môi trường lý tưởng cho rèm Roman bằng vải.
Rèm Roman và rèm cầu vồng: Nên chọn loại nào?
Đây là câu hỏi LynHome nhận được khá thường xuyên.
Chọn rèm Roman nếu:
- Yêu thích chất liệu vải
- Muốn không gian mềm mại hơn
- Ưu tiên tính thẩm mỹ
- Cần cản sáng tốt cho phòng ngủ
Chọn rèm cầu vồng nếu:
- Muốn điều chỉnh ánh sáng linh hoạt
- Thích phong cách hiện đại
- Ưu tiên thao tác nhanh
- Lắp đặt cho văn phòng hoặc phòng khách
Thực tế, không có loại rèm nào tốt nhất cho tất cả mọi không gian. Điều quan trọng là lựa chọn đúng giải pháp phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Kinh nghiệm lựa chọn rèm Roman phù hợp
Lựa chọn chất liệu vải
Chất liệu quyết định rất lớn đến hiệu quả sử dụng.
Các dòng vải phổ biến gồm:
- Vải cản sáng
- Vải chống nắng
- Vải Polyester
- Vải Linen
- Vải giả Linen

Rèm roman cho cửa sổ căn hộ chung cư có diện tích hẹp
### Lựa chọn màu sắc
Màu sắc rèm nên hài hòa với:
- Tường
- Sàn nhà
- Nội thất
- Phong cách thiết kế tổng thể
Các gam màu trung tính thường được lựa chọn nhiều:
- Kem
- Be
- Xám nhạt
- Ghi
- Nâu nhạt
Đo đạc chính xác
Một bộ rèm đẹp không chỉ nằm ở chất liệu mà còn phụ thuộc vào kích thước lắp đặt. Việc khảo sát và đo đạc chính xác sẽ giúp rèm vận hành ổn định và đạt tính thẩm mỹ cao hơn.
Báo giá rèm Roman hiện nay
Giá rèm Roman phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Loại vải sử dụng
- Kích thước cửa
- Hệ phụ kiện
- Yêu cầu thi công
Do đó, rất khó để đưa ra một mức giá cố định áp dụng cho mọi công trình.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp kích thước cửa hoặc liên hệ đơn vị thi công để được khảo sát thực tế.
Quy trình lắp đặt rèm Roman tại Lynhome
Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu
Tìm hiểu:
- Loại công trình
- Hướng nắng
- Mục đích sử dụng
- Phong cách nội thất
Bước 2: Tư vấn giải pháp
Đề xuất mẫu rèm phù hợp với không gian và ngân sách.
Bước 3: Khảo sát và đo đạc
Đo đạc thực tế để đảm bảo độ chính xác khi sản xuất.
Bước 4: Sản xuất và lắp đặt
Thi công đúng kỹ thuật, đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền sử dụng.
Bước 5: Bàn giao và hỗ trợ sau lắp đặt
Hướng dẫn sử dụng, vệ sinh và bảo hành theo chính sách của LynHome.
Câu hỏi thường gặp về rèm Roman
Rèm Roman có cản nắng tốt không?
Có. Khi sử dụng vải cản sáng chuyên dụng, rèm Roman có khả năng hạn chế đáng kể ánh sáng và nhiệt lượng từ bên ngoài.
Rèm Roman có phù hợp với chung cư không?
Rất phù hợp. Thiết kế gọn gàng và hiện đại giúp tối ưu diện tích căn hộ.
Rèm Roman có dễ vệ sinh không?
Tùy theo chất liệu từng loại vải sử dụng chúng ta có thể chọn vệ sinh bằng nhiều cách như giặt nước, giặt khô. Việc vệ sinh định kỳ đúng cách sẽ giúp rèm duy trì độ bền và tính thẩm mỹ.
Rèm Roman sử dụng được bao lâu?
Tuổi thọ phụ thuộc vào chất lượng vật liệu và tần suất sử dụng. Với sản phẩm và phụ kiện chất lượng, rèm có thể sử dụng ổn định trong nhiều năm không lo bị hư hỏng.
Kết luận
Rèm Roman là giải pháp phù hợp cho những ai đang tìm kiếm một dòng rèm cửa có thiết kế gọn gàng, hiện đại và khả năng kiểm soát ánh sáng hiệu quả.
Đặc biệt với các căn hộ chung cư, phòng ngủ hoặc không gian theo phong cách tối giản, rèm Roman không chỉ đáp ứng nhu cầu sử dụng mà còn góp phần nâng cao giá trị thẩm mỹ cho tổng thể nội thất.
Nếu bạn đang tìm kiếm mẫu rèm Roman phù hợp cho công trình của mình, hãy liên hệ Lynhome để được tư vấn giải pháp tối ưu theo nhu cầu thực tế.
Liên hệ Lynhome
Lynhome – Giải pháp rèm cửa phù hợp cho từng không gian sống
📞 Hotline: 0362 670 677 (tư vấn 24/7)
Miễn phí tư vấn – Khảo sát – Báo giá tận nơi.
Rèm cuốn
Rèm cuốn ngày càng được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ thiết kế gọn gàng, dễ sử dụng và khả năng che nắng hiệu quả cho nhiều không gian khác nhau. 
Tại Lynhome, rèm cuốn được tư vấn và thi công với hai hệ chính: hệ tiêu chuẩn (máng thường) và hệ máng hộp thẩm mỹ.
- Hệ máng thường: phù hợp với nhu cầu cơ bản, tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo công năng che nắng
- Hệ máng hộp: thiết kế gọn gàng, che kín trục cuốn, tăng tính thẩm mỹ và hạn chế lọt sáng tốt hơn
Tùy theo không gian và mục đích sử dụng, Lynhome sẽ tư vấn giải pháp phù hợp – đảm bảo vừa đẹp, vừa hiệu quả và đúng ngân sách.
Ngoài ra, Lynhome cung cấp đa dạng chất liệu và mẫu mã rèm cuốn, phù hợp cho nhà ở, văn phòng, quán café hay showroom. Mời bạn tham khảo các dòng rèm cuốn tại Lynhome dưới đây!
Báo giá rèm cuốn SKK Blinds
| Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | Hệ Stander | Hệ luxury (Máng cầu vồng) |
|---|---|---|---|
| Cản nắng, cản nhiệt 100% – Vải trơn 2 mặt | SQ01 → SQ22 | 360.000 | 450.000 |
| Rèm cuốn vải cao cấp (vải trơn 2 mặt) | DB01 → DB05 | 500.000 | 570.000 |
| Rèm cuốn vải cao cấp (vải trơn 2 mặt) | SQ61 → SQ69 | 520.000 | 580.000 |
| Rèm cuốn vải cao cấp (vải trơn 2 mặt) | SQ71 → SQ73 | 630.000 | 705.000 |
| Rèm cuốn lưới sợi thủy tinh (NFPA 701) | SQ91 → SQ94 | 570.000 | 645.000 |
| Rèm cuốn lưới | SQ80 → SQ84 | 435.000 | 510.000 |
| Rèm cuốn lưới tăm tre | SQ101 → SQ107 | 550.000 | 620.000 |
| Rèm cuốn lưới (NFPA 701) | SQ30 → SQ47 | 480.000 | 580.000 |
| Rèm cuốn lưới (NFPA 701) | SQ51 → SQ54 | 580.000 | 665.000 |
| Rèm cuốn lưới hoa văn (NFPA 701) | SQ33, SQ45, SQ40, SQ41 | 640.000 | 710.000 |
Lưu ý:
- Bảng báo giá đã bao gồm Thuế VAT 8%
- Xem Catalog rèm cuốn SKK Blinds tại đây !
Báo giá rèm cuốn Modero
| Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | Hệ PRIME | Hệ SLIM | Hệ LUMI STANDARD |
|---|---|---|---|---|
| SOLTIS MASTER 99 | SL 1341 → SL 1346 | 1.700.000 | 1.760.000 | 1.785.000 |
| SUNSCREEN CA | CA 541, CA 544, CA 545 | 820.000 | 880.000 | 900.000 |
| SUNSCREEN 1N | SC 2711 → SC 2713 | 780.000 | 840.000 | 860.000 |
| SUNSCREEN 3N | SC 2731 → SC 2734 | 730.000 | 790.000 | 820.000 |
| BRAVO | BV 401 → BV 406 | 675.000 | 735.000 | 755.000 |
| ALASKA | AL 501 → AL 504 | 580.000 | 640.000 | 669.000 |
| AMAZON | AZ 601 → AZ 606 | 560.000 | 620.000 | 645.000 |
| SOLACE | RS 561 → RS 563 | 815.000 | 875.000 | 910.000 |
| PORSCHE | PS 431 → PS 434 | 775.000 | 845.000 | 870.000 |
| MURAN | RM 381 → RM 383 | 715.000 | 770.000 | 810.000 |
| NOUVELLE | NO 1351 → NO 1356 | 660.000 | 720.000 | 740.000 |
| EXCEL | FR 281 → FR 284 | 610.000 | 670.000 | 690.000 |
| SHANTUNG | SH 701 → SH 705 | 610.000 | 670.000 | 690.000 |
| IGUAZU | GZ 801 → GZ 803 | 585.000 | 640.000 | 670.000 |
| SEINE | SE 201 → SE 204 | 550.000 | 615.000 | 645.000 |
| PANAMA | PA 101 → PA 106 | 450.000 | 510.000 | 545.000 |
| EUROSCREEN | UN 1371 → UN 1375 | 610.000 | 670.000 | 699.000 |
| MEDELLIN | ME 1361 → ME 1366 | 610.000 | 670.000 | 690.000 |
| MARINA | MC 1381 → MC 1384 | 610.000 | 670.000 | 698.000 |
| FLORAL | FO 891 → FO 896 | 700.000 | 760.000 | 780.000 |
Lưu ý:
- Bảng báo giá đã bao gồm Thuế VAT 8%
- Xem Catalog rèm cuốn Moredo tại đây !
Báo giá rèm cuốn Star Blinds
| Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | ĐVT | Hệ 28 | Hệ 38 |
|---|---|---|---|---|
| BUDGET (vải trơn, cản sáng 100%) | C700 - C709 | M2 | 356.400 | 470.000 |
| BASIC (vải trơn, cản sáng 100%) | C104 - C306; C330 - C337 | M2 | 430.000 | 555.000 |
| METALLIC (ánh kim, cản sáng 100%) | C320 - C329 | M2 | 470.500 | 590.000 |
| DIAGONAL (vải sọc xéo, chống nắng 100%) | C412 - C434 | M2 | 470.000 | 590.000 |
| QUEEN (vải trơn cao cấp) | C500 - C508 | M2 | 570.400 | 690.000 |
| 40 SERIES (vải lưới) | C4002 - C4015 | M2 | 495.000 | 620.000 |
| 30 SERIES (vải lưới) | C4040 - C4045 | M2 | 495.000 | 610.000 |
| JEAN SERIES (vải lưới) | C4051 - C4056 | M2 | 560.000 | 689.000 |
| POLYGON (vải lưới) | C4101 - C4103 | M2 | 560.000 | 685.000 |
| DELUXE (vân gỗ cao cấp) | C571, C572 | M2 | 590.000 | 710.000 |
| CRYSTAL (vải nỉ) | C380 - C382 | M2 | 460.000 | 545.000 |
| OFFICE (vải trơn) | C580 - C584 | M2 | 415.000 | 490.000 |
| 40 STRIPE SERIES (vải lưới) | C4021 - C4024 | M2 | 594.000 | 670.000 |
| KOREA SERIES (vải lưới) | C4051 - C4056 | M2 | 616.000 | 691.000 |
| CANDY (vân gỗ cao cấp) | C560 - C561; C570 - C572 | M2 | 594.000 | 670.000 |
| UNIQUE (vân gỗ cao cấp) | C510 - C512 | M2 | 680.000 | 756.000 |
| MÀN CUỐN IN TRANH (cao 210cm) | CT001A - CT032A | M2 | 745.000 | 821.000 |
| MÀN CUỐN IN TRANH (200-220cm) | C510 - C512 | M2 | 659.000 | 734.000 |
Lưu ý:
- Bảng báo giá đã bao gồm Thuế VAT 8%
- Xem Catalog rèm cuốn Star Blinds tại đây !
Báo giá rèm in rèm cuốn SKK BLINDS
| Hạng mục | Công nghệ in | Đơn giá |
|---|---|---|
| Rèm cuốn in tranh 3D nổi 100% | In UV | + 355.000 / m² |
| Rèm cuốn in tranh 3D nổi 200% | In UV | + 490.000 / m² |
| Rèm cuốn in tranh 3D nổi 300% | In UV | + 610.000 / m² |
| Rèm cuốn in tranh 3D nổi 400% | In UV | + 730.000 / m² |
| Rèm cuốn in tranh 3D nổi 500% | In UV | + 850.000 / m² |
| In tranh theo mẫu có sẵn | - | + 275.000 / bộ |
| Rèm cuốn in logo | In dầu | + 73.000 / m² |
| Rèm cuốn in logo | In UV | + 115.000 / m² |
| Rèm cuốn in tranh | In dầu | + 110.000 / m² |
| Rèm cuốn in tranh | In UV | + 225.000 / m² |
- Giá trên đã bao gồm VAT 8%.
- Giá trên chưa bao gồm công lắp đặt.
Các loại rèm cuốn phổ biến trên thị trường hiện nay
Rèm cuốn là giải pháp che nắng hiện đại, phù hợp cho nhiều không gian như nhà ở, văn phòng, quán café hay showroom. Tùy vào nhu cầu sử dụng, bạn có thể lựa chọn một trong các loại rèm cuốn sau:
1. Rèm cuốn cản sáng tuyệt đối Rèm cuốn cản sáng 100% giúp ngăn ánh nắng hiệu quả, mang lại không gian riêng tư và dễ chịu. Đây là lựa chọn lý tưởng cho phòng ngủ, căn hộ hướng Tây hoặc những khu vực cần hạn chế ánh sáng tối đa.
2. Rèm cuốn lưới (rèm xuyên sáng)
Rèm cuốn lưới giúp giữ lại ánh sáng tự nhiên cho không gian, đồng thời giảm độ chói và hạn chế tác động của tia UV. Nhờ đó, căn phòng vẫn sáng nhưng dễ chịu hơn khi sử dụng.
Với đặc điểm thông thoáng và ánh sáng dịu, loại rèm này phù hợp cho văn phòng, quán café hoặc showroom – những không gian cần sự sáng sủa và thoải mái.
3. Rèm cuốn tráng phủ bạc cách nhiệt
Bề mặt rèm được phủ lớp bạc giúp phản xạ nhiệt, giảm hấp thụ nhiệt từ bên ngoài, giải pháp hiệu quả cho những không gian chịu nắng gắt, giúp giảm nhiệt và tiết kiệm điện năng làm mát.
4. Rèm cuốn in tranh 3D – Che nắng kết hợp trang trí không gian
Rèm cuốn in tranh 3D không chỉ đơn thuần là giải pháp che nắng, mà còn đóng vai trò như một điểm nhấn trang trí cho không gian. Với thiết kế gọn gàng, dễ sử dụng, loại rèm này phù hợp với quán café, phòng trẻ em hoặc những khu vực cần tạo ấn tượng về mặt thẩm mỹ.
Điểm đặc biệt của rèm cuốn in tranh là khả năng in theo yêu cầu. Bên cạnh các mẫu có sẵn, bạn có thể lựa chọn in logo, slogan hoặc hình ảnh riêng theo phong cách thương hiệu, giúp không gian trở nên đồng bộ và cá nhân hóa hơn.
Với sự kết hợp giữa công năng che nắng và yếu tố nhận diện, rèm cuốn in tranh là giải pháp phù hợp cho cửa hàng, quán ăn hoặc doanh nghiệp muốn tối ưu không gian một cách tinh tế và hiệu quả.
Liên hệ Lynhome ngay hôm nay để được tư vấn rèm cuốn phù hợp với không gian và ngân sách của bạn !
Rèm lá dọc
Báo Giá Rèm Lá Dọc Mới Nhất 2026 – Ưu Điểm, Ứng Dụng Và Kinh Nghiệm Chọn Rèm Chuẩn Từ LynHome
Rèm lá dọc là một trong những dòng rèm cửa được sử dụng phổ biến trong văn phòng, nhà ở hiện đại, showroom và các công trình thương mại.
Nhờ thiết kế gọn gàng, khả năng điều chỉnh ánh sáng linh hoạt và chi phí hợp lý, rèm lá dọc đang trở thành lựa chọn tối ưu cho nhiều không gian cần sự chuyên nghiệp và tối giản. 
Tuy nhiên, khi tìm kiếm báo giá rèm lá dọc, phần lớn khách hàng thường chỉ quan tâm đến giá mà chưa hiểu rõ sự khác biệt về chất liệu, ứng dụng và độ bền giữa các dòng sản phẩm.
Bài viết dưới đây từ LynHome sẽ giúp bạn hiểu đầy đủ về:
Báo giá rèm lá dọc mới nhất 2026 Ưu điểm thực tế của rèm lá dọc Không gian nên và không nên lắp đặt Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Kinh nghiệm chọn rèm phù hợp từng nhu cầu
Báo giá rèm lá dọc mới nhất 2026
Báo giá rèm lá dọc SKK Blinds
| Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Rèm lá dọc | SL01 → SL015 | 320.000 |
Lưu ý:
- Đơn giá đã bao gồm VAT
- Chưa bao gồm lắp đặt
- Xem catalog tại đây!
Báo giá rèm lá dọc KT BLINDS
| Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | Khổ lá | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| Rèm lá dọc trơn | CK01 - CK06 | 89mm | 299.000 |
| Rèm lá dọc trơn | 210 - 219 | 89mm | 310.000 |
| Rèm lá dọc trơn | 70101 - 70106 | 89mm | 310.000 |
| Rèm lá dọc trơn | 82517 - 82519 | 89mm | 310.000 |
| Rèm lá dọc ánh kim | CO2-1 → CO2-9 | 89mm | 320.000 |
| Rèm lá dọc sọc chống nắng | KT01 - KT05 | 89mm | 330.000 |
Lưu ý:
- Đơn giá đã bao gồm VAT
- Chưa bao gồm lắp đặt
- Xem catalog tại đây!
Báo giá rèm lá dọc Star Blinds
| TTên sản phẩm | Đặc điểm | Mã sản phẩm | kích thước lá | ĐVT | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|---|---|
| BUDGET | Vải trơn, chống nắng 100% | A700 → A709 | 100 & 127mm | m² | 291.600 |
| BASIC | Vải trơn, chống nắng 100% | A104 → A306, A330 → A337 | 100 & 127mm | m² | 350.000 |
| METALLIC | Vải ánh kim, chống sáng | A322 → A329 | 100 & 127mm | m² | 388.000 |
| DIAGONAL | Vải sọc xéo, chống sáng | A412 → A434 | 100 & 127mm | m² | 388.000 |
| QUEEN | Vải trơn cao cấp, chống sáng | A500 → A508 | 100 & 127mm | m² | 430.000 |
| 40 SERIES | Vải lưới | D4002 → D4015 | 100mm | m² | 440.000 |
| 30 SERIES | Vải lưới | D4040 → D4045 | 100mm | m² | 440.000 |
| JEAN SERIES | Vải lưới | D4051 → D4056 | 100mm | m² | 515.000 |
Lưu ý:
- Đơn giá đã bao gồm VAT
- Chưa bao gồm lắp đặt
- Xem catalog tại đây!
Bảng báo giá rèm lá dọc Modero Blinds
| Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | ĐVT | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| Mành dọc KLIMT | KA-N251 → KA-N254 | m² | 2.500.000 |
| Mành dọc KLIMT BL | KA-N251 → KA-N254 | m² | 2.750.000 |
| Mành dọc ELISE - LEAF | LF241 → LF244 | m² | 2.350.000 |
| Mành dọc ELISE - PLAIN | PL231 → PL234 | m² | 1.560.000 |
| ELISE LINE | LN1191 → LN1195 | m² | 1.050.000 |
| ELISE ELEGANCE | EG1201 → EG1205 | m² | 1.050.000 |
| ELISE MERCURY | MU1301 → MU1304 | m² | 1.350.000 |
| ELISE NORDIC | ZX1291 → ZX1295 | m² | 1.600.000 |
Lưu ý:
- Đơn giá đã bao gồm VAT
- Chưa bao gồm lắp đặt
- Xem catalog tại đây!
Ưu điểm của rèm lá dọc so với các loại rèm khác
Rèm lá dọc được xem là giải pháp cân bằng giữa thẩm mỹ, công năng và chi phí. So với rèm vải truyền thống hay rèm cuốn, loại rèm này có nhiều ưu điểm nổi bật.
Điều chỉnh ánh sáng linh hoạt 180°
Các lá rèm có thể xoay 180 độ, giúp người dùng dễ dàng kiểm soát ánh sáng:
- Mở hoàn toàn để đón ánh sáng tự nhiên
- Xoay nhẹ để giảm chói
- Đóng kín để đảm bảo riêng tư
Đây là ưu điểm quan trọng, đặc biệt trong văn phòng hoặc phòng làm việc có máy tính.
Tối ưu diện tích – không gian luôn gọn gàng
Với thiết kế thẳng đứng, rèm lá dọc không chiếm nhiều diện tích, giúp không gian luôn thoáng và hiện đại.
Phù hợp nhất cho:
- Cửa kính lớn
- Cửa ra ban công
- Không gian nhỏ cần tối ưu diện tích

Chi phí hợp lý, hiệu quả sử dụng lâu dài
So với rèm gỗ hoặc rèm cầu vồng, rèm lá dọc có mức giá dễ tiếp cận hơn nhưng vẫn đảm bảo độ bền tốt.
Đây là lựa chọn phù hợp cho: Văn phòng, Nhà ở, Công trình cho thuê
Dễ vệ sinh và bảo dưỡng
Chất liệu thường là vải phủ hoặc PVC giúp:
- Chống bám bụi tốt
- Chống ẩm hiệu quả
- Lau chùi đơn giản bằng khăn ẩm
Phong cách hiện đại
Rất phù hợp với:
- Văn phòng công ty
- Phòng họp
- Showroom
Rèm lá dọc nên lắp đặt ở đâu?
Rèm lá dọc có tính ứng dụng cao, phù hợp nhiều loại không gian khác nhau.
Văn phòng – phòng họp
Đây là khu vực sử dụng phổ biến nhất.
Lợi ích:
- Giảm chói
- Tăng sự tập trung
- Tạo không gian chuyên nghiệp

Căn hộ – phòng khách
Phù hợp với cửa kính lớn hoặc ban công.
- Giữ sự riêng tư
- Dễ điều chỉnh ánh sáng
- Không gây cảm giác nặng nề
Cửa kính lớn – ban công
Giải pháp hiệu quả để:
- Giảm nhiệt
- Hạn chế tia UV
- Bảo vệ nội thất
- Thẩm mỹ
Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá rèm lá dọc
Giá rèm lá dọc không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.
1. Chất liệu lá rèm
Các loại phổ biến:
- Vải polyester
- Vải phủ chống nắng
- PVC chống ẩm
- Vải cao cấp nhập khẩu
Chất liệu càng tốt → giá càng cao nhưng độ bền và thẩm mỹ cũng tốt hơn.
2. Kích thước cửa
Rèm được tính theo m² nên:
- Cửa càng lớn → chi phí càng cao
- Cửa đặc biệt (cao trần, nhiều khung) → thi công phức tạp hơn
3. Hệ phụ kiện
Bao gồm:
- Thanh treo
- Bộ xoay lá
- Dây kéo
Phụ kiện tốt giúp rèm vận hành êm và bền hơn.
4. Nguồn gốc sản phẩm
- Hàng nội địa: giá tốt, phổ thông
- Hàng nhập khẩu: bền màu hơn, thẩm mỹ cao hơn
5. Thi công và dịch vụ
Một đơn vị uy tín sẽ:
- Khảo sát tận nơi
- Tư vấn đúng nhu cầu
- Báo giá trọn gói minh bạch
Vì sao rèm lá dọc ngày càng được ưa chuộng?
Rèm lá dọc không chỉ là sản phẩm che nắng mà còn là giải pháp nâng cấp không gian sống.
- Tối ưu ánh sáng tự nhiên
- Tăng tính thẩm mỹ
- Phù hợp nhiều phong cách nội thất
- Chi phí hợp lý
Kinh nghiệm chọn rèm lá dọc phù hợp
Chọn theo không gian
- Văn phòng: ưu tiên chống chói
- Nhà ở: ưu tiên thẩm mỹ
- Showroom: ưu tiên ánh sáng và hình ảnh
Chọn theo màu sắc
Màu phổ biến:
- Trắng kem
- Xanh dương
- Ghi nhạt
- Be

Chọn theo khả năng cản sáng
- Cửa hướng nắng mạnh → chọn loại cản sáng tốt
- Cửa ít nắng → chọn loại nhẹ, thoáng
Quy trình lắp đặt rèm lá dọc tại LynHome
- Tiếp nhận nhu cầu
- Tư vấn giải pháp phù hợp
- Khảo sát và đo đạc thực tế
- Thi công lắp đặt
- Bàn giao và bảo hành
Kết luận
Rèm lá dọc là lựa chọn tối ưu cho những không gian cần sự gọn gàng, hiện đại và linh hoạt trong điều chỉnh ánh sáng.
Với chi phí hợp lý và tính ứng dụng cao, đây là một trong những dòng rèm được sử dụng phổ biến nhất hiện nay trong cả nhà ở và văn phòng.
Nếu bạn đang cần báo giá rèm lá dọc mới nhất 2026, LynHome luôn sẵn sàng tư vấn và khảo sát tận nơi để đưa ra giải pháp phù hợp nhất cho từng công trình.
Lynhome – Giải pháp rèm cửa phù hợp cho từng không gian
📞 Hotline: 0362 670 677 (tư vấn 24/7) Miễn phí tư vấn - Khảo sát - Báo giá tận nơi
Rèm vách ngăn tổ ong & Cửa lưới chống muỗi
Bảng giá rèm tổ ong SKK BLINDS
| Tên sản phẩm | Dòng | Mã sản phẩm | STANDARD (VNĐ/m²) | TOP-DOWN (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|---|
| Rèm tổ ong hoa văn | Pattern | HKU-02, HKU-04, HKU-06, HKU-08, HKU-10 | 1.026.000 | - |
| Rèm tổ ong chống nắng | Blackout | HBU-01, HBU-03, HBU-05, HBU-07, HBU-09 | 1.134.000 | - |
Lưu ý:
- Báo giá đã bao gồm VAT
- Báo giá chưa bao gồm lắp đặt
- Xem thêm catalog rèm tổ ong Skk tại đây!
Bảng giá rèm tổ ong Saigonwin
| Tên sản phẩm | Dòng | Mã sản phẩm | STANDARD (VNĐ/m²) | TOP-DOWN (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|---|
| Rèm tổ ong hoa văn | Pattern | HKU-02, HKU-04, HKU-06, HKU-08, HKU-10 | 1.026.000 | - |
| Rèm tổ ong chống nắng | Blackout | HBU-01, HBU-03, HBU-05, HBU-07, HBU-09 | 1.134.000 | - |
Lưu ý:
- Báo giá đã bao gồm VAT
- Báo giá chưa bao gồm lắp đặt
- Xem thêm catalog rèm tổ ong Saionwin tại đây!
Rèm sáo nhôm
Báo Giá Rèm Sáo Nhôm Mới Nhất 2026 & Kinh Nghiệm Chọn Chuẩn Cho Từng Không Gian
Khi tìm kiếm rèm sáo nhôm, nhiều khách hàng không chỉ quan tâm đến mức giá mà còn muốn biết liệu dòng rèm này có phù hợp với không gian sử dụng, khả năng chống nắng có tốt hay không và nên lựa chọn loại nào để vừa bền đẹp vừa tối ưu chi phí.
Với thiết kế gồm các lá nhôm nằm ngang có thể xoay lật linh hoạt, rèm sáo nhôm là giải pháp che nắng được sử dụng phổ biến trong văn phòng, nhà ở, trường học, bệnh viện và nhiều công trình thương mại. Không chỉ giúp điều chỉnh ánh sáng dễ dàng, rèm sáo nhôm còn mang đến vẻ đẹp hiện đại, gọn gàng và rất dễ vệ sinh trong quá trình sử dụng.
Tuy nhiên, giá rèm sáo nhôm trên thị trường có thể khác nhau tùy thuộc vào chất liệu lá nhôm, độ dày, bản lá, kích thước cửa, hệ phụ kiện và yêu cầu thi công thực tế.
Trong bài viết này, LynHome sẽ cập nhật bảng báo giá rèm sáo nhôm mới nhất 2026, đồng thời chia sẻ những ưu điểm, ứng dụng thực tế, các yếu tố ảnh hưởng đến giá và kinh nghiệm lựa chọn rèm phù hợp với từng không gian sử dụng.
Bên cạnh bảng giá, việc hiểu rõ cấu tạo, đặc điểm và ưu nhược điểm của rèm sáo nhôm sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp, tối ưu cả công năng sử dụng lẫn ngân sách đầu tư.

Bảng báo giá rèm sáo nhôm SKK BLINDS
| Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Rèm sáo nhôm | SA 1260 → 1269 | 555.000 |
| Rèm sáo nhôm | SA 1270 → 1275 | 590.000 |
| Rèm sáo nhôm | SA 1280 → 1283 | 610.000 |
| Rèm sáo nhôm | SA 1276 → 1279 | 629.000 |
| Rèm sáo nhôm | SA 1290 → 1292 | 640.000 |
Lưu ý:
- Bảo giá đã bao gồm Thuế VAT
- Xem Catalog tại đây !
Báo giá rèm sáo nhôm STAR BLINDS
Hệ truyền thống
| Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | Kích thước lá | Truyền thống | MAGIC WAND |
|---|---|---|---|---|
| Lá trơn bóng | ST01 - ST04, ST09, ST18, ST22, ST24, ST30, ST31 | 25mm | 400.900 | 420.000 |
| Lá trơn mờ | ST35, ST61 - ST68 | 25mm | 415.500 | 445.900 |
| Lá ánh kim bóng | ST81 - ST83 | 25mm | 470.500 | 498.900 |
| Lá ánh kim mờ | ST19, ST27, ST71 | 25mm | 470.500 | 495.900 |
| Lá lỗ kim | ST40 - ST42 | 25mm | 465.500 | / |
| Lá lỗ kim (cao cấp) | ST40, ST41 | 25mm | 490.500 | 520.900 |
| In hình trên rèm | HSN01 - HSN99; AS001 - AS099 | / | 260.000 | / |
Hệ 1 dây kéo
| Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | Kích thước lá | Đơn giá |
|---|---|---|---|
| Trơn bóng | ST01 - ST04, ST09, ST18, ST22, ST24, ST30, ST31 | 25mm (L/C Shape) | 635.500 |
| Trơn mờ | ST301 - ST305 | 35mm | 755.000 |
| Trơn mờ | ST35, ST61, ST62, ST64 - ST68 | 25mm (L/C Shape) | 655.500 |
| Ánh kim | ST81, ST83 | 25mm (L/C Shape) | 710.500 |
| Ánh kim | ST27, ST19 | 25mm (L/C Shape) | 710.500 |
| Lỗ kim | ST40, ST41 | 25mm (L/C Shape) | 733.500 |
Lưu ý:
- Bảo giá đã bao gồm Thuế VAT
- Xem Catalog tại đây !
Bảng báo giá rèm sáo nhôm Modero
| Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | Đơn vị tính | Dây đai | Dây thang |
|---|---|---|---|---|
| Nhôm (Solid) | AU5101 → AU5107 | m² | / | 740.000 |
| Nhôm (Hole) | AU5108 → AU5109 | m² | / | 760.000 |
| ASTON | AT 5201 → AT 5205 | m² | / | 780.000 |
Lưu ý:
- Bảo giá đã bao gồm Thuế VAT
- Xem Catalog tại đây !
Rèm Sáo Nhôm Là Gì?
Rèm sáo nhôm (Aluminum Venetian Blinds) là dòng rèm cửa được cấu tạo từ các lá nhôm mỏng xếp song song theo phương ngang, liên kết với nhau bằng hệ thống dây thang và dây kéo. Người dùng có thể dễ dàng xoay lật các lá rèm từ 0° đến gần 180° để điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào phòng hoặc kéo gọn toàn bộ rèm lên phía trên khi cần mở hoàn toàn khung cửa.
Nhờ thiết kế đơn giản nhưng linh hoạt, rèm sáo nhôm trở thành một trong những giải pháp che nắng phổ biến cho các không gian yêu cầu sự gọn gàng, hiện đại và dễ bảo trì.
Hiện nay, rèm sáo nhôm được sản xuất với nhiều màu sắc, kích thước bản lá và mức độ cản sáng khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng từ nhà ở đến các công trình thương mại.
Cấu Tạo Của Rèm Sáo Nhôm
Một bộ rèm sáo nhôm hoàn chỉnh bao gồm các bộ phận chính sau:
Lá rèm nhôm
Đây là bộ phận quan trọng nhất của rèm, được làm từ hợp kim nhôm sơn tĩnh điện hoặc phủ lớp chống oxy hóa giúp:
- Chống cong vênh.
- Hạn chế gỉ sét.
- Chống bám bụi.
- Dễ lau chùi.
- Độ bền cao trong điều kiện khí hậu nóng ẩm.
Các bản lá phổ biến hiện nay gồm:
- 25 mm
- 35 mm
Trong đó, bản lá 25 mm được sử dụng nhiều nhất cho nhà ở và văn phòng nhờ khả năng cân bằng giữa tính thẩm mỹ và hiệu quả che nắng.
- Rèm sáo nhôm 25mm (phổ thông)
- Lá nhỏ, gọn
- Giá tốt nhất
- Dễ lắp đặt
Phù hợp: phòng ngủ, văn phòng nhỏ, căn hộ
Hộp máng (Thanh đầu rèm)
Thanh đầu rèm thường được làm bằng thép sơn tĩnh điện hoặc hợp kim nhôm, có nhiệm vụ cố định toàn bộ hệ thống và chứa các cơ cấu vận hành bên trong.
Một thanh đầu rèm chất lượng sẽ giúp rèm hoạt động ổn định, hạn chế tiếng ồn và tăng tuổi thọ trong quá trình sử dụng.
Dây thang và dây kéo
Hệ thống dây giúp liên kết các lá rèm và điều khiển:
- Xoay lật lá rèm.
- Nâng lên.
- Hạ xuống.
Các dòng rèm cao cấp thường sử dụng dây có khả năng chống giãn, chống mài mòn để đảm bảo vận hành bền bỉ sau nhiều năm sử dụng.
Thanh đáy
Thanh đáy giúp giữ cho các lá rèm luôn thẳng hàng, tạo sự cân đối và ổn định khi rèm được kéo xuống hoàn toàn.
Bộ điều khiển
Tùy từng dòng sản phẩm, rèm sáo nhôm có thể sử dụng:
- Dây kéo truyền thống.
- Thanh xoay điều chỉnh góc lá.
- Hệ thống điều khiển bằng động cơ (Motorized Blinds) đối với các công trình hiện đại hoặc nhà thông minh.
Việc lựa chọn bộ điều khiển phù hợp sẽ giúp tăng tính tiện nghi và nâng cao trải nghiệm sử dụng.
Kinh Nghiệm Chọn Rèm Sáo Nhôm Chuẩn Cho Từng Không Gian
Việc lựa chọn rèm sáo nhôm không chỉ dựa trên màu sắc hay giá thành mà còn cần phù hợp với đặc điểm của từng không gian sử dụng. Dưới đây là một số gợi ý giúp bạn lựa chọn hiệu quả hơn.
Rèm sáo nhôm cho phòng khách
Phòng khách là không gian đón tiếp khách và sinh hoạt chung của gia đình, vì vậy nên ưu tiên các mẫu rèm có màu sắc trung tính như trắng, ghi, bạc hoặc xám nhạt để tạo cảm giác hiện đại và rộng rãi.
Nếu cửa sổ hướng Tây hoặc đón nắng trực tiếp, nên chọn lá nhôm có khả năng cản sáng tốt để giảm nhiệt và bảo vệ nội thất. 
Gợi ý:
- Bản lá 25mm.
- Màu trắng, ghi hoặc bạc.
- Phù hợp với phong cách nội thất hiện đại và tối giản.
Rèm sáo nhôm cho phòng ngủ
Đối với phòng ngủ, yếu tố quan trọng nhất là khả năng kiểm soát ánh sáng và tạo sự riêng tư.
Nếu căn phòng đón nhiều nắng, bạn nên chọn rèm sáo nhôm có màu tối hoặc kết hợp thêm rèm vải để tăng hiệu quả cản sáng và mang lại cảm giác dễ chịu khi nghỉ ngơi.

Rèm sáo nhôm cho văn phòng
Đây là không gian sử dụng phổ biến nhất của rèm sáo nhôm.
Ưu tiên các mẫu có khả năng chống chói màn hình máy tính, dễ vệ sinh và độ bền cao.
Màu sắc nên chọn:
- Trắng
- Ghi
- Bạc
- Kem Những gam màu này giúp không gian làm việc chuyên nghiệp và dễ phối với nội thất văn phòng.

Rèm sáo nhôm cho quán cà phê, showroom
Nếu không gian sử dụng nhiều cửa kính, rèm sáo nhôm giúp điều chỉnh ánh sáng linh hoạt theo từng thời điểm trong ngày, đồng thời tạo điểm nhấn hiện đại và gọn gàng.
Nên lựa chọn màu sắc đồng bộ với phong cách nội thất để tăng tính thẩm mỹ. 
Rèm Sáo Nhôm Cho Nhà Tắm
Đối với nhà tắm có cửa sổ hoặc vách kính, rèm sáo nhôm là giải pháp phù hợp nhờ khả năng chống ẩm, chống gỉ sét và dễ vệ sinh. Các lá rèm có thể xoay lật linh hoạt, giúp điều chỉnh ánh sáng, đảm bảo sự riêng tư và mang đến vẻ đẹp hiện đại cho không gian phòng tắm. 
Rèm sáo nhôm ứng dụng cho phòng tắm mang tính thẩm mỹ cao
Vì Sao Khách Hàng Lựa Chọn LynHome?
LynHome không chỉ cung cấp rèm cửa mà còn mang đến những giải pháp phù hợp với từng không gian và nhu cầu sử dụng.
Chúng tôi luôn đặt trải nghiệm của khách hàng lên hàng đầu thông qua:
- Khảo sát và tư vấn tận nơi.
- Báo giá rõ ràng, minh bạch.
- Sản phẩm đa dạng từ phổ thông đến cao cấp.
- Thi công cẩn thận, đúng tiến độ.
- Chính sách bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng.
Mỗi công trình đều được tư vấn dựa trên đặc điểm thực tế để đảm bảo tính thẩm mỹ, công năng và chi phí đầu tư hợp lý.
LynHome – Đồng hành cùng bạn kiến tạo không gian sống tiện nghi và hiện đại.
📞 Hotline: 0362 670 677
Rèm cầu vồng
Bảng Báo Giá Rèm Cầu Vồng Chính Hãng Mới Nhất 2026
Khi tìm kiếm báo giá rèm cầu vồng, nhiều khách hàng không chỉ muốn biết mức giá mà còn muốn hiểu liệu dòng rèm này có thực sự phù hợp với không gian sống và nhu cầu sử dụng của mình hay không.
Thực tế, một bộ rèm đẹp không chỉ giúp che nắng mà còn góp phần điều chỉnh ánh sáng, tạo sự riêng tư và nâng cao tính thẩm mỹ cho toàn bộ không gian. Chính vì vậy, việc lựa chọn đúng loại rèm ngay từ đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí và mang lại trải nghiệm sử dụng lâu dài.
Với thiết kế hai lớp vải đan xen độc đáo, rèm cầu vồng là giải pháp được nhiều gia đình, căn hộ và văn phòng hiện đại lựa chọn nhờ khả năng điều chỉnh ánh sáng linh hoạt, kiểu dáng gọn gàng và dễ dàng phối hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau. Rèm cầu vồng còn được biết đến với tên gọi Zebra Blinds hoặc Combi Blinds trên thị trường quốc tế.
Trong bài viết này, LynHome sẽ cập nhật bảng báo giá rèm cầu vồng mới nhất 2026, đồng thời chia sẻ những ưu điểm, hạn chế và kinh nghiệm lựa chọn phù hợp với từng không gian sử dụng.
💡 Lưu ý: Giá rèm cầu vồng thường được tính theo m² hoàn thiện và có thể thay đổi tùy thuộc vào chất liệu vải, thương hiệu, kích thước cửa và hệ phụ kiện đi kèm.

Bảng báo giá rèm cầu vồng SKK Blinds
| Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | ĐVT | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| MOSTAR (Blackout) | MT 857 → 859 | m² | 1.371.600 |
| HUGO (Blackout) | HG 521 → 527 | m² | 1.339.200 |
| BAGAN (Blackout) | BG 725 → 728 | m² | 1.328.400 |
| JACOP (Blackout) | JB 501 → 504 | m² | 1.209.600 |
| POTALA (Blackout) | PT 571 → 575 | m² | 1.101.600 |
| DAMBRI (Blackout) | DB 835 → 838 | m² | 1.069.200 |
| VALENTINO | VL 461 → 466 | m² | 1.015.200 |
| CRETE | CT 815 → 817 | m² | 966.600 |
| PEMBA | PM 606 → 609 | m² | 918.000 |
| BORA | BO 771 → 774 | m² | 907.200 |
| FLOWER II (Hoa văn) | FW 535 → 537 | m² | 896.400 |
| ROSE (Blackout) | RS 821 → 823 | m² | 842.400 |
| HELEN (Blackout) | HL 444 → 446 | m² | 831.600 |
| DENALI (Blackout) | DE 562 → 567 | m² | 820.800 |
| VAGA (Blackout) | VG 221 → 224 | m² | 810.000 |
| PALA (Blackout) | PL 767 → 769 | m² | 799.200 |
| NOLAN (Blackout) | NL 666 → 669 | m² | 788.400 |
| VITOR (Blackout) | VT 241 → 244 | m² | 777.600 |
| LOUIS (Blackout) | LO 151 → 154 | m² | 766.800 |
| AKAKA (Blackout) | AK 615 → 617 | m² | 766.800 |
| FIJI (Blackout) | FJ 325 → 328 | m² | 756.000 |
| TUGELA (Blackout) | TG 636 → 638 | m² | 745.200 |
| MAKALU | MK 363 → 367 | m² | 734.400 |
| HANNOKI (Blackout) | HN 626 → 638 | m² | 723.600 |
| SHARON | SR 261 → 264 | m² | 707.400 |
| FREDDY (Blackout) | FR 332 → 335 | m² | 702.000 |
| ESLA (Blackout) | EL 251 → 256 | m² | 669.600 |
| CAIRO | CR 230 → 239 | m² | 645.840 |
| ARROW | AR 133 → 136 | m² | 642.600 |
| WALLAMAN (Blackout) | WA 167 → 169 | m² | 626.400 |
| FANDY | FD 115 → 119 | m² | 615.600 |
| KOTOR | KT 216 → 219 | m² | 604.800 |
| VALLEY | VE 144 → 147 | m² | 594.000 |
| MANDY | MD 121 → 124 | m² | 561.600 |
| COMO | CM 125 → 129 | m² | 550.800 |
| BASIC EDITION | BS 1900 → 1910 | m² | 537.840 |
📌 Giá đã bao gồm VAT 8% – chưa bao gồm lắp đặt
Bảng báo giá rèm cầu vồng Modero BLINDS (Hàn Quốc)
| Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | Stander | PREMIER | Xuất xứ |
|---|---|---|---|---|
| ANDREA | AD 1141 → 1146 | 1.040 | 1.120 | Hàn Quốc |
| ALICE | AE 521 → 525 | 830 | 910 | Hàn Quốc |
| ARENA | AN 711 → 714 | 860 | 940 | Hàn Quốc |
| APOLLO | AP 461 → 463 | 1.395 | 1.475 | Hàn Quốc |
| AQUA | AQ 961 → 965 | 815 | 895 | Hàn Quốc |
🔹 Danh sách mẫu rèm cầu vồng (Modero – Hàn Quốc)
| TÊN SẢN PHẨM | MÃ SẢN PHẨM | STANDARD | PREMIER | XUẤT XỨ |
|---|---|---|---|---|
| BEAK | BK 821 → 825 | 830 | 910 | Hàn Quốc |
| BALI | BL 341 → 345 | 1050 | 1130 | Hàn Quốc |
| BASIC | BS 1000 → 1015 | 535 | 615 | Hàn Quốc |
| CANBERRA | CB 1241 → 1245 | 720 | 800 | Hàn Quốc |
| NICOLE | CE 151 → 154 | 890 | 970 | Hàn Quốc |
| CALIFA | CF 1261 → 1264 | 795 | 875 | Hàn Quốc |
| CLAUDIA | CL 141 → 145 | 1280 | 1360 | Hàn Quốc |
| CARMEN | CM 841 → 843 | 960 | 1040 | Hàn Quốc |
| CATANIA | CN 981 → 985 | 820 | 1000 | Hàn Quốc |
| CASA FR | CS 1121 → 1124 | 1050 | 1130 | Hàn Quốc |
| CUTIE | CT 301 → 304 | 965 | 1045 | Hàn Quốc |
| MODENA | DA 1181 → 1186 | 840 | 920 | Hàn Quốc |
| DEFINA | DF 811 → 814 | 690 | 770 | Hàn Quốc |
| DIAMOND | DM 691 → 695 | 730 | 810 | Hàn Quốc |
| CRAMA | EM 851 → 856 | 690 | 770 | Hàn Quốc |
| EL PASO | EP 971 → 974 | 1130 | 1210 | Hàn Quốc |
| EVEREST | ES 1211 → 1214 | 740 | 820 | Hàn Quốc |
| GENEVA | GE 701 → 704 | 1030 | 1110 | Hàn Quốc |
| GALAXY | GX 731 → 734 | 980 | 1060 | Hàn Quốc |
| HILLARY | HY 741 → 744 | 880 | 960 | Hàn Quốc |
| ISLAND | ID 721 → 724 | 750 | 830 | Hàn Quốc |
| ISABEL | IS 361 → 366 | 880 | 960 | Hàn Quốc |
| JUPITER | JP 1231 → 1234 | 780 | 860 | Hàn Quốc |
| KARON FR | KO 801 → 804 | 1250 | 1330 | Hàn Quốc |
| KARON NON FR | KO 801 → 804 | 1050 | 1130 | Hàn Quốc |
| LIBRA | LA 1251 → 1254 | 760 | 840 | Hàn Quốc |
| SPIRIT | LC 861 → 863 | 660 | 740 | Hàn Quốc |
| LAVENDER | LE 491 → 494 | 1050 | 1130 | Hàn Quốc |
| CANDELA | LI 531 → 533 | 690 | 770 | Hàn Quốc |
| LIME | LM 931 → 935 | 1030 | 1110 | Hàn Quốc |
| MARBLE | MA 671 → 674 | 1050 | 1130 | Hàn Quốc |
| MICHELA | MC 1171 → 1174 | 970 | 1050 | Hàn Quốc |
| MEDELLIN | MD 1101 → 1106 | 880 | 960 | Hàn Quốc |
| MERGEN | MG 311 → 315 | 660 | 740 | Hàn Quốc |
| MURAN | MN 1161 → 1163 | 990 | 1070 | Hàn Quốc |
| MONTANA FR | MO 1111 → 1116 | 1050 | 1130 | Hàn Quốc |
| MINERVA | MV 511 → 516 | 680 | 760 | Hàn Quốc |
| NICE | NC 161 → 164 | 1100 | 1180 | Hàn Quốc |
| NOAH | NH 581 → 584 | 1110 | 1190 | Hàn Quốc |
| NAPOLI | NP 601 → 605 | 1295 | 1375 | Hàn Quốc |
| PAOLA | PA 661 → 664 | 980 | 1060 | Hàn Quốc |
| PEGASUS | PG 631 → 634 | 760 | 840 | Hàn Quốc |
| PORSCHE | PO 351 → 354 | 1350 | 1430 | Hàn Quốc |
| SOFIA | SF 481 → 484 | 998 | 1078 | Hàn Quốc |
| SYDNEY | SN 331 → 333 | 1050 | 1130 | Hàn Quốc |
| SOLAR | SR 681 → 683 | 890 | 970 | Hàn Quốc |
| STELLA | ST 621 → 624 | 1420 | 1500 | Hàn Quốc |
| TOPEKA | TK 291 → 294 | 1160 | 1240 | Hàn Quốc |
| TIVOLI | TV 641 → 643 | 1220 | 1300 | Hàn Quốc |
| OLIVIA | VA 951 → 955 | 1260 | 1340 | Hàn Quốc |
| EVELYN | VN 421 → 423 | 1490 | 1570 | Hàn Quốc |
| VICTORIA | VT 471 → 473 | 1250 | 1330 | Hàn Quốc |
| VENEZIA | VZ 751 → 755 | 790 | 870 | Hàn Quốc |
| WOODLOOK | WL 201 → 209 | 650 | 730 | Hàn Quốc |
- Báo giá đã bao gồm VAT 8% – chưa bao gồm lắp đặt
BẢNG BÁO GIÁ RÈM VỒNG STAR BLINDS
| Tên sản phẩm | Mã | Simple+ | Stander - DIAMOND |
|---|---|---|---|
| BASIC (70%) | ZK001 - ZK008 | 486.000 | 561.600 |
| WOOD LOOK | ZK011 - ZK017 | 615.600 | 691.200 |
| RAINBOW | ZK020 - ZK025 | 723.600 | 799.200 |
| METALLIC | ZK061 - ZK064 | 853.200 | 928.800 |
| PURE BLACKOUT | ZK5001 - ZK5008 | 680.400 | 756.000 |
| FERAL BLACKOUT | Cản sáng 100% – 300cm | ZK 5101 - ZK 5104 | 680.400 |
| NORDEN BLACKOUT | Cản sáng 95% – 300cm | ZK6001 - ZK6003 | 918.000 |
| UNIK BLACKOUT | Cản sáng 85% – 300cm | ZK8101 - ZK8104 | 982.800 |
| POLAR BLACKOUT | Cản sáng 85% – 300cm | ZK8201 - ZK8204 | 982.800 |
| NOVA BLACKOUT | Cản sáng 90% – 280cm | ZK 8301 - ZK 8304 | 982.800 |
| INTERLACE BLACKOUT | Cản sáng 85% – 280cm | ZK 8401 - ZK 8404 | 982.800 |
| NATURE BLACKOUT | Cản sáng 85% – 280cm | ZK 8601 - ZK 8604 | 982.800 |
| BUCKINGHAM BLACKOUT | Cản sáng 90% – 280cm | ZK 8701 - ZK 8704 | 982.800 |
| EXCELLENT BLACKOUT | Cản sáng 100% – 300cm | ZK9101 - ZK9104 | 993.600 |
Phụ kiện
| Hạng mục | Đơn vị tính | Đơn giá |
|---|---|---|
| Motor NOVO | Bộ | 1.852.200 |
| Pin NLMT | Bộ | 926.640 |
| Smart Home | Bộ | 617.760 |
| Loxo thả | Bộ | 308.880 |
- Giá đã bao gồm VAT 8% – chưa bao gồm lắp đặt*
Rèm Cầu Vồng Là Gì?
Rèm cầu vồng là dòng rèm cuốn hiện đại được cấu tạo từ hai lớp vải song song với các dải vải cản sáng và dải lưới trong suốt đan xen nhau. Khi điều chỉnh, hai lớp vải dịch chuyển tạo ra nhiều mức độ lấy sáng khác nhau mà không cần kéo rèm lên xuống hoàn toàn. Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với rèm cuốn truyền thống. 
Nhờ cấu tạo này, người dùng có thể:
- Lấy sáng tự nhiên vào ban ngày.
- Giảm chói khi làm việc hoặc xem tivi.
- Đảm bảo sự riêng tư khi cần thiết.
- Điều chỉnh ánh sáng linh hoạt theo từng thời điểm trong ngày.
Ưu Điểm Của Rèm Cầu Vồng
Điều Chỉnh Ánh Sáng Linh Hoạt
Đây là ưu điểm nổi bật nhất của rèm cầu vồng. Chỉ với một thao tác kéo đơn giản, bạn có thể thay đổi mức độ ánh sáng phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Thiết Kế Hiện Đại Và Sang Trọng
Rèm cầu vồng sở hữu kiểu dáng tối giản, gọn gàng và phù hợp với nhiều phong cách nội thất từ hiện đại đến tối giản. 
Tối Ưu Không Gian
Thiết kế cuốn gọn phía trên giúp rèm không chiếm nhiều diện tích, đặc biệt phù hợp với căn hộ và nhà phố hiện đại.
Cản Nắng Và Hạn Chế Tia UV
Tùy từng chất liệu vải, rèm cầu vồng có thể hỗ trợ giảm nhiệt và hạn chế tác động của ánh nắng trực tiếp lên nội thất.
Dễ Sử Dụng Và Vệ Sinh
Bề mặt vải ít bám bụi, việc vệ sinh định kỳ khá đơn giản và không tốn nhiều thời gian.
Những Hạn Chế Cần Biết Trước Khi Lựa Chọn
Không có sản phẩm nào phù hợp với mọi nhu cầu và rèm cầu vồng cũng vậy.
Không Phải Dòng Rèm Cản Sáng Tốt Nhất
Nếu bạn cần không gian tối hoàn toàn như phòng chiếu phim hoặc phòng ngủ cực kỳ nhạy sáng, rèm cầu vồng thông thường có thể chưa phải lựa chọn tối ưu.
Không Phù Hợp Với Khu Vực Độ Ẩm Cao
Nhà tắm hoặc những khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước nên ưu tiên các dòng rèm chống ẩm như rèm sáo nhôm hoặc rèm nhựa.
Giá Thành Cao Hơn Rèm Cuốn
So với rèm cuốn truyền thống, rèm cầu vồng thường có mức giá cao hơn do cấu tạo và cơ chế vận hành phức tạp hơn.
Khi Nào Nên Chọn Rèm Cầu Vồng?
Rèm cầu vồng sẽ là lựa chọn phù hợp nếu bạn:
- Muốn không gian hiện đại và gọn gàng.
- Cần điều chỉnh ánh sáng linh hoạt trong ngày.
- Sử dụng cho phòng khách, phòng ngủ hoặc văn phòng.
- Muốn cân bằng giữa công năng và tính thẩm mỹ.
Khi Nào Không Nên Chọn Rèm Cầu Vồng?
Bạn nên cân nhắc các dòng rèm khác nếu:
- Cần cản sáng tuyệt đối 100%.
- Lắp đặt trong môi trường độ ẩm cao.
- Ưu tiên giải pháp có chi phí đầu tư thấp nhất.
Rèm Cầu Vồng Phù Hợp Với Những Không Gian Nào?
Rèm cầu vồng ứng dụng cho khách
Mang lại vẻ đẹp hiện đại, sang trọng và dễ dàng điều chỉnh ánh sáng cho khu vực sinh hoạt chung. 
Rèm cầu vồng ứng dụng cho phòng ngủ
Nên lựa chọn các dòng vải cản sáng tốt để tạo cảm giác thoải mái khi nghỉ ngơi. 
Rèm cầu vồng ứng dụng cho căn hộ chung cư
Thiết kế gọn gàng giúp tối ưu diện tích và phù hợp với cửa kính lớn. 
Rèm cầu vồng ứng dụng cho văn phòng
Giảm chói màn hình máy tính, tăng tính chuyên nghiệp và tạo môi trường làm việc dễ chịu. 
Rèm cầu vồng ứng dụng cho showroom và cửa hàng
Giúp kiểm soát ánh sáng hiệu quả, đồng thời tăng tính thẩm mỹ cho không gian trưng bày. 
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Rèm Cầu Vồng
Chất Liệu
Chất liệu càng cao cấp thì độ bền, khả năng cản sáng và giá thành càng cao.
Thương Hiệu
Các thương hiệu nhập khẩu thường có giá cao hơn nhưng đi kèm chất lượng và độ hoàn thiện tốt hơn.
Hệ Phụ Kiện
Bộ phụ kiện chất lượng cao giúp rèm vận hành êm ái và bền bỉ hơn theo thời gian.
Động Cơ Điều Khiển
Nếu sử dụng động cơ tự động, chi phí sẽ cao hơn so với hệ kéo tay truyền thống.m
Câu Hỏi Thường Gặp
Rèm cầu vồng có cản sáng 100% không?
Tùy từng dòng vải. Một số mẫu Blackout có khả năng cản sáng rất cao nhưng không phải tất cả đều đạt 100%.
Rèm cầu vồng có phù hợp với phòng ngủ không?
Có. Tuy nhiên nên ưu tiên các dòng vải cản sáng tốt để đảm bảo chất lượng giấc ngủ.
Bao lâu nên vệ sinh rèm một lần?
Thông thường từ 6 – 12 tháng/lần tùy môi trường sử dụng.
Giá rèm cầu vồng được tính như thế nào?
Thông thường theo m² hoàn thiện và phụ thuộc vào chất liệu, kích thước cũng như phụ kiện đi kèm.
Liên Hệ LynHome Để Nhận Báo Giá Chính Xác
Mỗi công trình đều có kích thước và nhu cầu sử dụng khác nhau. Vì vậy, việc khảo sát và tư vấn thực tế sẽ giúp lựa chọn được mẫu rèm phù hợp nhất.
📞 Liên hệ 0362 670 677 để nhận tư vấn miễn phí và báo giá chi tiết ngay hôm nay!
LynHome – Giải pháp rèm cửa phù hợp cho từng không gian.
Rèm gỗ
Báo Giá Rèm Gỗ Mới Nhất 2026 | Cập Nhật Giá Chi Tiết Tại Lynhome
Khi tìm kiếm báo giá rèm gỗ, chắc hẳn bạn sẽ thấy mỗi đơn vị lại đưa ra một mức giá khác nhau. Có nơi báo giá chỉ từ vài trăm nghìn đồng mỗi mét vuông, trong khi một số dòng rèm gỗ cao cấp có giá trên một triệu đồng. Điều này khiến nhiều khách hàng băn khoăn đâu là mức giá hợp lý và làm thế nào để lựa chọn được sản phẩm phù hợp.
Thực tế, báo giá rèm gỗ không chỉ phụ thuộc vào diện tích cửa mà còn chịu ảnh hưởng bởi chất liệu gỗ, kích thước, bản lá, màu sắc, phụ kiện và yêu cầu lắp đặt. Vì vậy, thay vì chỉ quan tâm đến giá thấp hay cao, bạn nên lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng và không gian nội thất.
Trong bài viết này, LynHome sẽ cập nhật bảng báo giá rèm gỗ mới nhất năm 2026, đồng thời chia sẻ những yếu tố ảnh hưởng đến giá thành và kinh nghiệm lựa chọn giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định trước khi lắp đặt.

Liên hệ 0362 670 677 để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá ưu đãi ngay hôm nay!
Bảng báo giá rèm gỗ mới nhất năm 2026
1. Bảng báo giá rèm gỗ SKK Binds
| Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | Size lá | ĐVT | Hệ kéo thường | Hệ kéo một dây |
|---|---|---|---|---|---|
| Mành gỗ (Basswood) | SK01, SK02, SK05, SK07, SK09 | 35mm | m² | 950.000 | 1.150.000 |
| Mành gỗ (Basswood) | SK11, SK12, SK14, SK15, SK17, SK19, SK34, SK36 | 50mm | m² | 999.000 | 1.150.000 |
| Mành sáo nhựa PS | PS01, PS02 | 35mm | m² | 988.000 | 1.150.000 |
| Mành sáo nhựa PS | PS21 - PS30 | 50mm | m² | 979.000 | 1.150.000 |
- Lưu ý:
- Bảng báo giá đã bao gồm thuế Vat
- Chưa bao gồm lắp đặt
- Xem thêm Catalog tại đây!
2. Bảng báo giá rèm gỗ STAR BLINDS
| Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | Size lá | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| BASIC | STW001 - STW003 | 25mm | 750.000 |
| BASIC | STW030 - STW034, STW302, STW303 | 35mm | 750.000 |
| Nhựa PS | PSW001 - PSW008, PSW102 | 50mm | 750.000 |
| BASIC | STW001 - STW003, STW502, STW503 | 50mm | 750.000 |
| BASIC | STW016, STW019 | 50mm | 750.000 |
| CLASSIC | STW020 | 50mm | 1.250.000 |
| CLASSIC | STW066, STW068, STW083 | 50mm | 1.390.000 |
Phụ kiện
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| Bộ động cơ điều khiển tự động AOK màn gỗ | Bộ | 3.900.000 |
| Pin năng lượng mặt trời | Bộ | 940.000 |
| Bộ điều khiển trung tâm Zigbee | Bộ | 1.399.000 |
Lưu ý:
- Bảng báo giá đã bao gồm thuế Vat
- Chưa bao gồm lắp đặt
- Xem thêm Catalog tại đây!
3.Bảng báo giá rèm gỗ Modero Blinds
| Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | ĐVT | Dây thang | Dây đai |
|---|---|---|---|---|
| Gỗ Basswood (chống sáng) | BW1101 → BW1113 | m² | 1.300.900 | 1.390.900 |
| Gỗ Marupa (chống sáng) | MP2101 → MP2106 | m² | 1.890.900 | 1.999.000 |
| Gỗ Paulownia (chống sáng) | PL3101 → PL3106 | m² | 1.185.000 | 1.250.900 |
| Nhựa PS vân gỗ | PS4101 → PS4110 | m² | 1.150.000 | 1.250.000 |
Lưu ý:
- Bảng báo giá đã bao gồm thuế Vat
- Chưa bao gồm lắp đặt
- Xem thêm Catalog tại đây!
Lưu ý: Báo giá thực tế sẽ phụ thuộc vào kích thước, màu sắc, chất liệu gỗ và phụ kiện đi kèm.
Vì sao báo giá rèm gỗ có sự chênh lệch?
Đây là câu hỏi mà Lynhome nhận được rất nhiều từ khách hàng. Trên thực tế, không có một mức giá cố định cho tất cả các mẫu rèm gỗ. Mỗi công trình sẽ có những yêu cầu riêng, từ đó ảnh hưởng đến tổng chi phí.
Chất liệu gỗ
Đây là yếu tố quan trọng nhất quyết định giá thành. Các dòng gỗ tự nhiên như Basswood có trọng lượng nhẹ, vân gỗ đẹp và độ ổn định cao nên thường có giá cao hơn các dòng gỗ phổ thông.
Kích thước cửa
Rèm gỗ được tính theo diện tích (m²). Cửa càng lớn thì tổng chi phí càng cao. Tuy nhiên, việc đo đạc chính xác ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế phát sinh trong quá trình thi công.
Kích thước bản lá
Hiện nay, rèm gỗ phổ biến với hai kích thước bản lá là 35mm và 50mm.
- 35mm: Phù hợp với cửa sổ nhỏ, phòng ngủ hoặc căn hộ.
- 50mm: Thích hợp cho phòng khách, biệt thự, văn phòng hoặc cửa kính lớn, tạo cảm giác sang trọng và cân đối hơn.
Màu sắc và lớp phủ bề mặt
Những mẫu rèm có màu sơn theo yêu cầu hoặc được phủ lớp chống tia UV sẽ có mức giá cao hơn do quy trình hoàn thiện kỹ lưỡng và khả năng giữ màu tốt hơn.
Phụ kiện và hệ vận hành
Hệ phụ kiện như dây kéo, dây thang, thanh máng và bộ điều khiển cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành. Phụ kiện chất lượng cao giúp rèm vận hành nhẹ nhàng, ổn định và tăng tuổi thọ sản phẩm.
Rèm gỗ có gì nổi bật?
Rèm gỗ (hay còn gọi là rèm sáo gỗ) được cấu tạo từ các lá gỗ xếp ngang, liên kết với nhau bằng hệ thống dây thang và dây nâng. Người dùng có thể xoay các lá rèm để điều chỉnh lượng ánh sáng hoặc kéo gọn lên khi cần mở rộng tầm nhìn.

Không chỉ giúp che nắng và đảm bảo sự riêng tư, rèm gỗ còn tạo điểm nhấn sang trọng cho không gian nhờ vẻ đẹp tự nhiên của chất liệu gỗ. Đây là lý do sản phẩm được nhiều gia đình, căn hộ, biệt thự, văn phòng và showroom lựa chọn.
Ưu điểm của rèm gỗ
Thiết kế sang trọng
Vân gỗ tự nhiên mang lại cảm giác ấm cúng và tinh tế, phù hợp với nhiều phong cách nội thất từ hiện đại đến cổ điển.
Điều chỉnh ánh sáng linh hoạt
Các lá rèm có thể xoay theo nhiều góc độ khác nhau, giúp kiểm soát ánh sáng hiệu quả mà vẫn giữ được sự thông thoáng.
Độ bền cao
Nếu được lắp đặt và sử dụng đúng cách, rèm gỗ có tuổi thọ nhiều năm, ít cong vênh và giữ được vẻ đẹp theo thời gian.
Dễ vệ sinh
Bề mặt lá gỗ ít bám bụi, chỉ cần lau bằng khăn mềm hoặc chổi quét bụi định kỳ. 
Cách vệ sinh rèm gỗ dễ dàng
Một số hạn chế cần lưu ý
Bên cạnh nhiều ưu điểm, rèm gỗ cũng có một số điểm cần cân nhắc.
- Không phù hợp với khu vực thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với nước.
- Giá thành cao hơn so với rèm sáo nhôm hoặc rèm cuốn.
- Với cửa có kích thước lớn, trọng lượng rèm sẽ tăng và cần hệ phụ kiện phù hợp để đảm bảo vận hành ổn định.
Lời khuyên từ LynHome: Nếu khu vực lắp đặt có độ ẩm cao như nhà tắm hoặc khu vực giặt phơi, bạn nên cân nhắc sử dụng rèm gỗ PVC hoặc rèm sáo nhôm để đảm bảo độ bền lâu dài.
Rèm gỗ PVC ứng dụng cho nhà tắm
Nên lắp rèm gỗ cho không gian nào?
Rèm gỗ phù hợp với nhiều loại công trình như:
- Phòng khách
- Phòng ngủ
- Phòng làm việc
- Biệt thự
- Nhà phố
- Văn phòng
- Showroom
Việc lựa chọn màu sắc và kích thước bản lá phù hợp sẽ giúp rèm hài hòa hơn với tổng thể nội thất.
Kinh nghiệm lựa chọn rèm gỗ
Để lựa chọn được bộ rèm phù hợp, bạn nên lưu ý:
- Bản lá 25mm: Phù hợp với cửa sổ nhỏ, ô cửa hẹp hoặc không gian cần sự tinh tế, gọn gàng.
- Bản lá 35mm: Lựa chọn cân bằng giữa tính thẩm mỹ và khả năng che chắn, phù hợp với phòng ngủ, phòng làm việc và các cửa sổ có kích thước vừa.
- Bản lá 50mm: Thích hợp cho phòng khách, biệt thự, văn phòng hoặc cửa kính lớn, tạo cảm giác sang trọng và bề thế.

Bảng kích thước rèm gỗ tham khảo
- Với khu vực có độ ẩm cao, nên sử dụng rèm gỗ PVC để tăng tuổi thọ.
Nếu chưa biết nên lựa chọn mẫu rèm nào, LynHome sẵn sàng khảo sát và tư vấn miễn phí theo nhu cầu thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Báo giá rèm gỗ có tính theo mét vuông không?
Có. Hầu hết các mẫu rèm gỗ được tính theo diện tích (m²), tuy nhiên mức giá còn phụ thuộc vào chất liệu và hệ phụ kiện.
Báo giá đã bao gồm lắp đặt chưa?
Tùy từng khu vực và chương trình của LynHome. Khách hàng sẽ được báo giá chi tiết trước khi thi công.
Rèm gỗ có phù hợp với nhà tắm không?
Đối với khu vực có độ ẩm cao, LynHome khuyến nghị sử dụng rèm gỗ PVC hoặc rèm sáo nhôm để đảm bảo độ bền.
Nhận báo giá rèm gỗ nhanh tại LynHome
LynHome cung cấp đa dạng các mẫu rèm gỗ với nhiều màu sắc, kích thước và mức giá phù hợp cho nhà ở, căn hộ, văn phòng và các công trình thương mại.
Khi lựa chọn LynHome, bạn sẽ được:
- ✅ Khảo sát và tư vấn tận nơi.
- ✅ Báo giá minh bạch trước khi thi công.
- ✅ May đo theo kích thước thực tế.
- ✅ Thi công đúng kỹ thuật, đảm bảo tính thẩm mỹ.
- ✅ Bảo hành và hỗ trợ sau lắp đặt.
Nếu bạn đang cần báo giá rèm gỗ hoặc muốn được tư vấn giải pháp phù hợp với không gian của mình, hãy liên hệ LynHome để được hỗ trợ nhanh chóng.
Thông tin liên hệ
LynHome – Giải pháp rèm cửa phù hợp cho từng không gian**
- ☎️ Hotline/Zalo: 0362 670 677 - 0377 370 814
- 🌐 Website: https://lynhome.vn
Rèm chuyên dụng
Đang cập nhật ....
Động cơ rèm cửa
Đang cập nhật ....
Dịch vụ sửa rèm cửa, cửa lưới tại TP.HCM | LynHome
Dịch vụ sửa rèm cửa, cửa lưới tại TP.HCM | LynHome
Có những trường hợp, bộ rèm hay vách ngăn trong nhà chỉ gặp một lỗi nhỏ nhưng lại khiến việc sử dụng trở nên bất tiện.
Rèm kéo không còn trơn tru, dây kéo bị đứt, lá rèm gãy, vách ngăn tổ ong bị lệch ray hoặc cửa lưới chống muỗi đóng mở khó khăn... Đây đều là những sự cố khá phổ biến sau một thời gian sử dụng.
Thay vì thay mới toàn bộ, nhiều trường hợp chỉ cần sửa chữa hoặc thay thế đúng phụ kiện là sản phẩm có thể hoạt động ổn định trở lại, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí.


