Lynhome

Theo dõi Lynhome tại đây

Tư vấn tận nơi

Miễn phí đo đạc & mang mẫu tận nhà

0362 670 677

Báo Giá Rèm cầu vồng Mới Nhất 2026

Cập nhật chi tiết bảng giá, chất liệu, phụ kiện và ưu đãi thi công Rèm cầu vồng tại LynHome.

Bảng Báo Giá Rèm Cầu Vồng Chính Hãng Mới Nhất 2026

Khi tìm kiếm báo giá rèm cầu vồng, nhiều khách hàng không chỉ muốn biết mức giá mà còn muốn hiểu liệu dòng rèm này có thực sự phù hợp với không gian sống và nhu cầu sử dụng của mình hay không.

Thực tế, một bộ rèm đẹp không chỉ giúp che nắng mà còn góp phần điều chỉnh ánh sáng, tạo sự riêng tư và nâng cao tính thẩm mỹ cho toàn bộ không gian. Chính vì vậy, việc lựa chọn đúng loại rèm ngay từ đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí và mang lại trải nghiệm sử dụng lâu dài.

Với thiết kế hai lớp vải đan xen độc đáo, rèm cầu vồng là giải pháp được nhiều gia đình, căn hộ và văn phòng hiện đại lựa chọn nhờ khả năng điều chỉnh ánh sáng linh hoạt, kiểu dáng gọn gàng và dễ dàng phối hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau. Rèm cầu vồng còn được biết đến với tên gọi Zebra Blinds hoặc Combi Blinds trên thị trường quốc tế.

Trong bài viết này, LynHome sẽ cập nhật bảng báo giá rèm cầu vồng mới nhất 2026, đồng thời chia sẻ những ưu điểm, hạn chế và kinh nghiệm lựa chọn phù hợp với từng không gian sử dụng.

💡 Lưu ý: Giá rèm cầu vồng thường được tính theo m² hoàn thiện và có thể thay đổi tùy thuộc vào chất liệu vải, thương hiệu, kích thước cửa và hệ phụ kiện đi kèm.

Bảng báo giá rèm cầu vồng SKK Blinds

Tên sản phẩmMã sản phẩmĐVTĐơn giá (VNĐ/m²)
MOSTAR (Blackout)MT 857 → 859m²1.371.600
HUGO (Blackout)HG 521 → 527m²1.339.200
BAGAN (Blackout)BG 725 → 728m²1.328.400
JACOP (Blackout)JB 501 → 504m²1.209.600
POTALA (Blackout)PT 571 → 575m²1.101.600
DAMBRI (Blackout)DB 835 → 838m²1.069.200
VALENTINOVL 461 → 466m²1.015.200
CRETECT 815 → 817m²966.600
PEMBAPM 606 → 609m²918.000
BORABO 771 → 774m²907.200
FLOWER II (Hoa văn)FW 535 → 537m²896.400
ROSE (Blackout)RS 821 → 823m²842.400
HELEN (Blackout)HL 444 → 446m²831.600
DENALI (Blackout)DE 562 → 567m²820.800
VAGA (Blackout)VG 221 → 224m²810.000
PALA (Blackout)PL 767 → 769m²799.200
NOLAN (Blackout)NL 666 → 669m²788.400
VITOR (Blackout)VT 241 → 244m²777.600
LOUIS (Blackout)LO 151 → 154m²766.800
AKAKA (Blackout)AK 615 → 617m²766.800
FIJI (Blackout)FJ 325 → 328m²756.000
TUGELA (Blackout)TG 636 → 638m²745.200
MAKALUMK 363 → 367m²734.400
HANNOKI (Blackout)HN 626 → 638m²723.600
SHARONSR 261 → 264m²707.400
FREDDY (Blackout)FR 332 → 335m²702.000
ESLA (Blackout)EL 251 → 256m²669.600
CAIROCR 230 → 239m²645.840
ARROWAR 133 → 136m²642.600
WALLAMAN (Blackout)WA 167 → 169m²626.400
FANDYFD 115 → 119m²615.600
KOTORKT 216 → 219m²604.800
VALLEYVE 144 → 147m²594.000
MANDYMD 121 → 124m²561.600
COMOCM 125 → 129m²550.800
BASIC EDITIONBS 1900 → 1910m²537.840

📌 Giá đã bao gồm VAT 8% – chưa bao gồm lắp đặt

Bảng báo giá rèm cầu vồng Modero BLINDS (Hàn Quốc)

Tên sản phẩmMã sản phẩmStanderPREMIERXuất xứ
ANDREAAD 1141 → 11461.0401.120Hàn Quốc
ALICEAE 521 → 525830910Hàn Quốc
ARENAAN 711 → 714860940Hàn Quốc
APOLLOAP 461 → 4631.3951.475Hàn Quốc
AQUAAQ 961 → 965815895Hàn Quốc

🔹 Danh sách mẫu rèm cầu vồng (Modero – Hàn Quốc)

TÊN SẢN PHẨMMÃ SẢN PHẨMSTANDARDPREMIERXUẤT XỨ
BEAKBK 821 → 825830910Hàn Quốc
BALIBL 341 → 34510501130Hàn Quốc
BASICBS 1000 → 1015535615Hàn Quốc
CANBERRACB 1241 → 1245720800Hàn Quốc
NICOLECE 151 → 154890970Hàn Quốc
CALIFACF 1261 → 1264795875Hàn Quốc
CLAUDIACL 141 → 14512801360Hàn Quốc
CARMENCM 841 → 8439601040Hàn Quốc
CATANIACN 981 → 9858201000Hàn Quốc
CASA FRCS 1121 → 112410501130Hàn Quốc
CUTIECT 301 → 3049651045Hàn Quốc
MODENADA 1181 → 1186840920Hàn Quốc
DEFINADF 811 → 814690770Hàn Quốc
DIAMONDDM 691 → 695730810Hàn Quốc
CRAMAEM 851 → 856690770Hàn Quốc
EL PASOEP 971 → 97411301210Hàn Quốc
EVERESTES 1211 → 1214740820Hàn Quốc
GENEVAGE 701 → 70410301110Hàn Quốc
GALAXYGX 731 → 7349801060Hàn Quốc
HILLARYHY 741 → 744880960Hàn Quốc
ISLANDID 721 → 724750830Hàn Quốc
ISABELIS 361 → 366880960Hàn Quốc
JUPITERJP 1231 → 1234780860Hàn Quốc
KARON FRKO 801 → 80412501330Hàn Quốc
KARON NON FRKO 801 → 80410501130Hàn Quốc
LIBRALA 1251 → 1254760840Hàn Quốc
SPIRITLC 861 → 863660740Hàn Quốc
LAVENDERLE 491 → 49410501130Hàn Quốc
CANDELALI 531 → 533690770Hàn Quốc
LIMELM 931 → 93510301110Hàn Quốc
MARBLEMA 671 → 67410501130Hàn Quốc
MICHELAMC 1171 → 11749701050Hàn Quốc
MEDELLINMD 1101 → 1106880960Hàn Quốc
MERGENMG 311 → 315660740Hàn Quốc
MURANMN 1161 → 11639901070Hàn Quốc
MONTANA FRMO 1111 → 111610501130Hàn Quốc
MINERVAMV 511 → 516680760Hàn Quốc
NICENC 161 → 16411001180Hàn Quốc
NOAHNH 581 → 58411101190Hàn Quốc
NAPOLINP 601 → 60512951375Hàn Quốc
PAOLAPA 661 → 6649801060Hàn Quốc
PEGASUSPG 631 → 634760840Hàn Quốc
PORSCHEPO 351 → 35413501430Hàn Quốc
SOFIASF 481 → 4849981078Hàn Quốc
SYDNEYSN 331 → 33310501130Hàn Quốc
SOLARSR 681 → 683890970Hàn Quốc
STELLAST 621 → 62414201500Hàn Quốc
TOPEKATK 291 → 29411601240Hàn Quốc
TIVOLITV 641 → 64312201300Hàn Quốc
OLIVIAVA 951 → 95512601340Hàn Quốc
EVELYNVN 421 → 42314901570Hàn Quốc
VICTORIAVT 471 → 47312501330Hàn Quốc
VENEZIAVZ 751 → 755790870Hàn Quốc
WOODLOOKWL 201 → 209650730Hàn Quốc
  • Báo giá đã bao gồm VAT 8% – chưa bao gồm lắp đặt

BẢNG BÁO GIÁ RÈM VỒNG STAR BLINDS

Tên sản phẩmMãSimple+Stander - DIAMOND
BASIC (70%)ZK001 - ZK008486.000561.600
WOOD LOOKZK011 - ZK017615.600691.200
RAINBOWZK020 - ZK025723.600799.200
METALLICZK061 - ZK064853.200928.800
PURE BLACKOUTZK5001 - ZK5008680.400756.000
FERAL BLACKOUTCản sáng 100% – 300cmZK 5101 - ZK 5104680.400
NORDEN BLACKOUTCản sáng 95% – 300cmZK6001 - ZK6003918.000
UNIK BLACKOUTCản sáng 85% – 300cmZK8101 - ZK8104982.800
POLAR BLACKOUTCản sáng 85% – 300cmZK8201 - ZK8204982.800
NOVA BLACKOUTCản sáng 90% – 280cmZK 8301 - ZK 8304982.800
INTERLACE BLACKOUTCản sáng 85% – 280cmZK 8401 - ZK 8404982.800
NATURE BLACKOUTCản sáng 85% – 280cmZK 8601 - ZK 8604982.800
BUCKINGHAM BLACKOUTCản sáng 90% – 280cmZK 8701 - ZK 8704982.800
EXCELLENT BLACKOUTCản sáng 100% – 300cmZK9101 - ZK9104993.600

Phụ kiện

Hạng mụcĐơn vị tínhĐơn giá
Motor NOVOBộ1.852.200
Pin NLMTBộ926.640
Smart HomeBộ617.760
Loxo thảBộ308.880
  • Giá đã bao gồm VAT 8% – chưa bao gồm lắp đặt*

Rèm Cầu Vồng Là Gì?

Rèm cầu vồng là dòng rèm cuốn hiện đại được cấu tạo từ hai lớp vải song song với các dải vải cản sáng và dải lưới trong suốt đan xen nhau. Khi điều chỉnh, hai lớp vải dịch chuyển tạo ra nhiều mức độ lấy sáng khác nhau mà không cần kéo rèm lên xuống hoàn toàn. Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với rèm cuốn truyền thống.

Nhờ cấu tạo này, người dùng có thể:

  • Lấy sáng tự nhiên vào ban ngày.
  • Giảm chói khi làm việc hoặc xem tivi.
  • Đảm bảo sự riêng tư khi cần thiết.
  • Điều chỉnh ánh sáng linh hoạt theo từng thời điểm trong ngày.

Ưu Điểm Của Rèm Cầu Vồng

Điều Chỉnh Ánh Sáng Linh Hoạt

Đây là ưu điểm nổi bật nhất của rèm cầu vồng. Chỉ với một thao tác kéo đơn giản, bạn có thể thay đổi mức độ ánh sáng phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Thiết Kế Hiện Đại Và Sang Trọng

Rèm cầu vồng sở hữu kiểu dáng tối giản, gọn gàng và phù hợp với nhiều phong cách nội thất từ hiện đại đến tối giản.

Tối Ưu Không Gian

Thiết kế cuốn gọn phía trên giúp rèm không chiếm nhiều diện tích, đặc biệt phù hợp với căn hộ và nhà phố hiện đại.

Cản Nắng Và Hạn Chế Tia UV

Tùy từng chất liệu vải, rèm cầu vồng có thể hỗ trợ giảm nhiệt và hạn chế tác động của ánh nắng trực tiếp lên nội thất.

Dễ Sử Dụng Và Vệ Sinh

Bề mặt vải ít bám bụi, việc vệ sinh định kỳ khá đơn giản và không tốn nhiều thời gian.

Những Hạn Chế Cần Biết Trước Khi Lựa Chọn

Không có sản phẩm nào phù hợp với mọi nhu cầu và rèm cầu vồng cũng vậy.

Không Phải Dòng Rèm Cản Sáng Tốt Nhất

Nếu bạn cần không gian tối hoàn toàn như phòng chiếu phim hoặc phòng ngủ cực kỳ nhạy sáng, rèm cầu vồng thông thường có thể chưa phải lựa chọn tối ưu.

Không Phù Hợp Với Khu Vực Độ Ẩm Cao

Nhà tắm hoặc những khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước nên ưu tiên các dòng rèm chống ẩm như rèm sáo nhôm hoặc rèm nhựa.

Giá Thành Cao Hơn Rèm Cuốn

So với rèm cuốn truyền thống, rèm cầu vồng thường có mức giá cao hơn do cấu tạo và cơ chế vận hành phức tạp hơn.

Khi Nào Nên Chọn Rèm Cầu Vồng?

Rèm cầu vồng sẽ là lựa chọn phù hợp nếu bạn:

  • Muốn không gian hiện đại và gọn gàng.
  • Cần điều chỉnh ánh sáng linh hoạt trong ngày.
  • Sử dụng cho phòng khách, phòng ngủ hoặc văn phòng.
  • Muốn cân bằng giữa công năng và tính thẩm mỹ.

Khi Nào Không Nên Chọn Rèm Cầu Vồng?

Bạn nên cân nhắc các dòng rèm khác nếu:

  • Cần cản sáng tuyệt đối 100%.
  • Lắp đặt trong môi trường độ ẩm cao.
  • Ưu tiên giải pháp có chi phí đầu tư thấp nhất.

Rèm Cầu Vồng Phù Hợp Với Những Không Gian Nào?

Rèm cầu vồng ứng dụng cho khách

Mang lại vẻ đẹp hiện đại, sang trọng và dễ dàng điều chỉnh ánh sáng cho khu vực sinh hoạt chung.

Rèm cầu vồng ứng dụng cho phòng ngủ

Nên lựa chọn các dòng vải cản sáng tốt để tạo cảm giác thoải mái khi nghỉ ngơi.

Rèm cầu vồng ứng dụng cho căn hộ chung cư

Thiết kế gọn gàng giúp tối ưu diện tích và phù hợp với cửa kính lớn.

Rèm cầu vồng ứng dụng cho văn phòng

Giảm chói màn hình máy tính, tăng tính chuyên nghiệp và tạo môi trường làm việc dễ chịu.

Rèm cầu vồng ứng dụng cho showroom và cửa hàng

Giúp kiểm soát ánh sáng hiệu quả, đồng thời tăng tính thẩm mỹ cho không gian trưng bày.

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Rèm Cầu Vồng

Chất Liệu

Chất liệu càng cao cấp thì độ bền, khả năng cản sáng và giá thành càng cao.

Thương Hiệu

Các thương hiệu nhập khẩu thường có giá cao hơn nhưng đi kèm chất lượng và độ hoàn thiện tốt hơn.

Hệ Phụ Kiện

Bộ phụ kiện chất lượng cao giúp rèm vận hành êm ái và bền bỉ hơn theo thời gian.

Động Cơ Điều Khiển

Nếu sử dụng động cơ tự động, chi phí sẽ cao hơn so với hệ kéo tay truyền thống.m

Câu Hỏi Thường Gặp

Rèm cầu vồng có cản sáng 100% không?

Tùy từng dòng vải. Một số mẫu Blackout có khả năng cản sáng rất cao nhưng không phải tất cả đều đạt 100%.

Rèm cầu vồng có phù hợp với phòng ngủ không?

Có. Tuy nhiên nên ưu tiên các dòng vải cản sáng tốt để đảm bảo chất lượng giấc ngủ.

Bao lâu nên vệ sinh rèm một lần?

Thông thường từ 6 – 12 tháng/lần tùy môi trường sử dụng.

Giá rèm cầu vồng được tính như thế nào?

Thông thường theo m² hoàn thiện và phụ thuộc vào chất liệu, kích thước cũng như phụ kiện đi kèm.

Liên Hệ LynHome Để Nhận Báo Giá Chính Xác

Mỗi công trình đều có kích thước và nhu cầu sử dụng khác nhau. Vì vậy, việc khảo sát và tư vấn thực tế sẽ giúp lựa chọn được mẫu rèm phù hợp nhất.

📞 Liên hệ 0362 670 677 để nhận tư vấn miễn phí và báo giá chi tiết ngay hôm nay!

LynHome – Giải pháp rèm cửa phù hợp cho từng không gian.

Bạn cần tư vấn báo giá Rèm cầu vồng theo công trình thực tế?

LynHome hỗ trợ mang mẫu tận nơi, khảo sát đo đạc & báo giá trọn gói miễn phí 100% tại TP.HCM.

Zalo tư vấn 0362 670 677